commuter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmjuː.tɜː/
Danh từ
commuter /kə.ˈmjuː.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commuter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.my.te/
Ngoại động từ
commuter ngoại động từ /kɔ.my.te/
- Như commuer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commuter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)