compassions
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
compassions
- Số nhiều của compassion
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
compassions
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Động từ
compassions
- Dạng biến tố của compasser:
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ons
- Vần:Tiếng Catalan/ons/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp