Bước tới nội dung

compiling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kəm.ˈpɑɪ.liɳ/

Động từ

[sửa]

compiling

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "compile" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

compiling /kəm.ˈpɑɪ.liɳ/

  1. (Tech) Biên dịch.

Tham khảo

[sửa]