Bước tới nội dung

concrétion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
concrétion
/kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/
concrétions
/kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/

concrétion gc /kɔ̃.kʁe.sjɔ̃/

  1. Sự đặc lại.
  2. Sự kết lại; (địa chất, địa lý) sự kết hạch.
  3. (Y học; địa chất, địa lý) Thể kết.

Trái nghĩa

Tham khảo