Bước tới nội dung

fusion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfjuː.ʒᵊn/

Danh từ

[sửa]

fusion /ˈfjuː.ʒᵊn/

  1. Sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra.
  2. Sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra.
  3. Sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái... ).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fy.zjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fusion
/fy.zjɔ̃/
fusions
/fy.zjɔ̃/

fusion gc /fy.zjɔ̃/

  1. Sự nóng chảy.
    Point de fusion — độ nóng chảy
    Métal en fusion — kim loại nóng chảy
  2. Sự phối hợp, sự hợp; sự hợp nhất.
    Fusion des noyaux des gamètes — (sinh vật học; sinh lý học) sự phối hợp nhân giao tử
    Fusion des atomes légers — (vật lý học) sự hợp nguyên tử nhẹ
    Fusion de deux sociétés — sự hợp nhất hai hội
    Fusion de deux partis — sự hợp nhất hai đảng

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]