fusion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfjuː.ʒᵊn/
Danh từ
fusion /ˈfjuː.ʒᵊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fusion /fy.zjɔ̃/ |
fusions /fy.zjɔ̃/ |
fusion gc /fy.zjɔ̃/
- Sự nóng chảy.
- Point de fusion — độ nóng chảy
- Métal en fusion — kim loại nóng chảy
- Sự phối hợp, sự hợp; sự hợp nhất.
- Fusion des noyaux des gamètes — (sinh vật học; sinh lý học) sự phối hợp nhân giao tử
- Fusion des atomes légers — (vật lý học) sự hợp nguyên tử nhẹ
- Fusion de deux sociétés — sự hợp nhất hai hội
- Fusion de deux partis — sự hợp nhất hai đảng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)