concret
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kʁɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concret /kɔ̃.kʁɛ/ |
concrets /kɔ̃.kʁɛ/ |
| Giống cái | concrète /kɔ̃.kʁɛt/ |
concrètes /kɔ̃.kʁɛt/ |
concret /kɔ̃.kʁɛ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concret /kɔ̃.kʁɛ/ |
concret /kɔ̃.kʁɛ/ |
concret gđ /kɔ̃.kʁɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)