conductivity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

conductivity /ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/

  1. (Vật lý) Tính dẫn.
  2. Suất dẫn.

Tham khảo[sửa]