condyle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.ˌdɑɪ.əl/
Danh từ
condyle /ˈkɑːn.ˌdɑɪ.əl/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “condyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.dil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condyle /kɔ̃.dil/ |
condyles /kɔ̃.dil/ |
condyle gđ /kɔ̃.dil/
- (Giải phẫu) Lồi cầu.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “condyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)