Bước tới nội dung

confiant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.fjɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực confiant
/kɔ̃.fjɑ̃/
confiants
/kɔ̃.fjɑ̃/
Giống cái confiante
/kɔ̃.fjɑ̃t/
confiantes
/kɔ̃.fjɑ̃t/

confiant /kɔ̃.fjɑ̃/

  1. Tin; hay tin.
    Confiant en l’avenir — tin ở tương lai
    Caractère confiant — tính hay tin người
  2. Tự tin.
    Air confiant — vẻ tự tin

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]