Bước tới nội dung

confier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.fje/

Ngoại động từ

confier ngoại động từ /kɔ̃.fje/

  1. Giao, gửi, phó thác.
    Confier son enfant à un ami — gửi con cho bạn
    Confier une charge — giao nhiệm vụ
  2. Thổ lộ.
    Confier ses secrets à un ami — thổ lộ chuyện kín với bạn
  3. (Văn học) Đưa vào, để vào.
    Confier des semences à la terre — gieo hạt giống vào đất

Trái nghĩa

Tham khảo