taire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛʁ/
Ngoại động từ
taire ngoại động từ /tɛʁ/
- Không nói ra, im đi.
- Taire la vérité — im sự thật đi
- Taire sa douleur — im nỗi đau đớn đi
- Faire taire+ làm im đi, làm câm họng.
- Faire taire le canon de l’ennemi — làm cho pháo địch phải câm họng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)