Bước tới nội dung

conforme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.fɔʁm/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực conforme
/kɔ̃.fɔʁm/
conformes
/kɔ̃.fɔʁm/
Giống cái conforme
/kɔ̃.fɔʁm/
conformes
/kɔ̃.fɔʁm/

conforme /kɔ̃.fɔʁm/

  1. Đúng với, y như.
    Copie conforme à l’original — bản sao y nguyên bản
  2. Hợp với.
    Conforme à la raison — hợp với lẽ phải
  • pour copie conforme+ sao y nguyên bản

    Trái nghĩa

    Tham khảo