congédier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒe.dje/
Ngoại động từ
congédier ngoại động từ /kɔ̃.ʒe.dje/
- Đuổi, thải hồi.
- Congédier un importun — đuổi một đứa quấy rầy
- Congédier un salarié — thải hồi một người làm công
- Congédier la passion — xua đuổi dục vọng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “congédier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)