embaucher
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
embaucher ngoại động từ
- Tuyển dụng, thuê (công nhân).
- (Thân mật) Dụ, kéo.
- Embaucher des électeurs — dụ cử tri
- Embaucher un soldat de l’armée ennemie — dụ một người lính trong bộ đội địch
Danh từ
embaucher
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embaucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)