congénère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | congénère /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
congénères /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
| Giống cái | congénère /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
congénères /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
congénère /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | congénère /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
congénères /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
| Giống cái | congénère /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
congénères /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/ |
congénère /kɔ̃.ʒe.nɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “congénère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)