Bước tới nội dung

conquest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːn.ˌkwɛst/
Hoa Kỳ

Danh từ

conquest /ˈkɑːn.ˌkwɛst/

  1. Sự xâm chiếm, sự chinh phục.
  2. Đất đai xâm chiếm được.
  3. Người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình.

Thành ngữ

Tham khảo