Bước tới nội dung

consanguinity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈɡwɪ.nə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

consanguinity /.ˈɡwɪ.nə.ti/

  1. Quan hệ dòng máu; tình máu mủ.

Tham khảo