considérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.si.de.ʁe/
Ngoại động từ
considérer ngoại động từ /kɔ̃.si.de.ʁe/
- Nhìn kỹ.
- Considérer quelqu'un de la tête aux pieds — nhìn kỹ ai từ đầu đến chân
- Cân nhắc.
- Considérer le pour et le contre — cân nhắc lợi hại
- Coi như.
- On le considère comme le plus grand peintre de son temps — người ta coi ông ta như là họa sĩ lớn nhất đương thời
- Kính trọng, quý mến.
- Un homme que l’on considère beaucoup — một người mà người ta kính trọng nhiều
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “considérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)