considerable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl/
| [.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl] |
Tính từ
considerable /.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl/
- Đáng kể, to tát, lớn.
- a considerable distance — khoảng cách đáng kể
- considerable expense — khoản chi tiêu lớn
- Có vai vế, có thế lực quan trọng (người).
- a considerable person — người quan trọng, người có vai vế
Danh từ
considerable /.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “considerable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)