considerable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl]

Tính từ[sửa]

considerable /.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl/

  1. Đáng kể, to tát, lớn.
    a considerable distance — khoảng cách đáng kể
    considerable expense — khoản chi tiêu lớn
  2. vai vế, có thế lực quan trọng (người).
    a considerable person — người quan trọng, người có vai vế

Danh từ[sửa]

considerable /.ˈsɪ.dɜː.ə.bəl/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) số lượng lớn, số lượng đáng kể.

Tham khảo[sửa]