consolateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consolateur /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/ |
consolateurs /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/ |
| Giống cái | consolatrice /kɔ̃.sɔ.lat.ʁis/ |
consolatrices /kɔ̃.sɔ.lat.ʁis/ |
consolateur /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consolateur /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/ |
consolateur /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/ |
| Giống cái | consolatrice /kɔ̃.sɔ.lat.ʁis/ |
consolatrice /kɔ̃.sɔ.lat.ʁis/ |
consolateur /kɔ̃.sɔ.la.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consolateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)