consommé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
consommé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consommé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɔ.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | consommé /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommé /kɔ̃.sɔ.me/ |
| Giống cái | consommée /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommée /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommé /kɔ̃.sɔ.me/
- Hoàn toàn.
- Sagesse consommée — sự khôn ngoan hoàn toàn
- Thành thạo, giỏi, khéo.
- Un tacticien consommé — một nhà chiến thuật giỏi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consommé /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommés /kɔ̃.sɔ.me/ |
consommé gđ /kɔ̃.sɔ.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consommé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)