conspiracy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈspɪr.ə.si/
| [kən.ˈspɪr.ə.si] |
Danh từ
conspiracy /kən.ˈspɪr.ə.si/
- Âm mưu.
- to be in the conspiracy — tham gia cuộc âm mưu
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conspiracy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)