constable
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːnt.stə.bəl/
Danh từ
constable (số nhiều constables) /ˈkɑːnt.stə.bəl/
- Cảnh sát, công an.
- Chief Constable — cảnh sát trưởng
- special constable — cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
- (Sử học) Nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu.
Thành ngữ
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tabl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| constable /kɔ̃s.tabl/ |
constable /kɔ̃s.tabl/ |
constable gđ /kɔ̃s.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)