constantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːnt.stənt.li/
| [ˈkɑːnt.stənt.li] |
Danh từ
constantly /ˈkɑːnt.stənt.li/
Phó từ
constantly /ˈkɑːnt.stənt.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constantly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)