constatation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| constatation /kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/ |
constatations /kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/ |
constatation gc /kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “constatation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)