Bước tới nội dung

consumer electronics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈsuː.mɜː ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/

Danh từ

consumer electronics (không đếm được) /kən.ˈsuː.mɜː ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪks/

  1. (Kỹ thuật) Đồ điện tử gia dụng, điện tử dân dụng.

Tham khảo