Bước tới nội dung

context

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɑːn.ˌtɛkst/

Danh từ

[sửa]

context /ˈkɑːn.ˌtɛkst/

  1. (Văn học) Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.
    it is often difficult to say what the meaning of a word is apart from its context — thường khó mà hiểu rõ nghĩa của một từ nếu đem tách nó ra khỏi văn cảnh
  2. Khung cảnh, phạm vi, bối cảnh.
    in this context — trong phạm vi vấn đề này; liên quan đến vấn đề này

Tham khảo

[sửa]