contingent market
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˌtɪn.dʒənt ˈmɑːr.kət/
Từ nguyên
Từ contingent và market.
Danh từ
contingent market /kən.ˌtɪn.dʒənt ˈmɑːr.kət/
- (Kinh tế học) Thị trường bất trắc.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contingent market”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)