contrôleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contrôleur /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/ |
contrôleurs /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/ |
| Giống cái | contrôleuse /kɔ̃t.ʁɔ.løz/ |
contrôleurs /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/ |
contrôleur /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/
- Người kiểm tra, kiểm soát viên.
- Người soát vé (trên xe lửa, trên ô tô hàng).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contrôleur /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/ |
contrôleurs /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/ |
contrôleur gđ /kɔ̃t.ʁɔ.lœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contrôleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)