contradistinction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.trə.dɪs.ˈtɪŋk.ʃən/
Danh từ
contradistinction /ˌkɑːn.trə.dɪs.ˈtɪŋk.ʃən/
- Sự trái ngược, sự tương phản.
- in contradistinction with — trái ngược với, tương phản với
- Sự phân biệt, sự khác.
- in contradistinction to — khác với
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contradistinction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)