Bước tới nội dung

contrat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃t.ʁa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
contrat
/kɔ̃t.ʁa/
contrats
/kɔ̃t.ʁa/

contrat /kɔ̃t.ʁa/

  1. Hợp đồng, giao kèo, khế ước.
    Contrat de vente — hợp đồng mua bán
  2. Sự thỏa thuận.
    Contrat verbal — sự thỏa thuận miệng

Tham khảo