contrefaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁə.fɛʁ/
Ngoại động từ
contrefaire ngoại động từ /kɔ̃t.ʁə.fɛʁ/
- Làm giả, giả.
- Contrefaire un billet de banque — làm giả giấy bạc
- Contrefaire l’écriture de quelqu'un — giả chữ viết của ai
- Bắt chước, nhại.
- Contrefaire quelqu'un — bắt chước ai
- Contrefaire les gens ridicules — nhại những kẻ lố lăng
- Giả vờ, giả.
- Contrefaire la folie — giả điên
- Làm biến dạng, làm thành dị dạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contrefaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)