Bước tới nội dung

convergent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

convergent (so sánh hơn more convergent, so sánh nhất most convergent)

  1. Hội tụ.
    Convergent series.
    Chuỗi hội tụ.
    Convergent angle.
    Góc hội tụ.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Catalan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Latinh convergentem.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

convergent gđ hoặc gc (giống đực và giống cái số nhiều convergents)

  1. Hội tụ.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ convergeren.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

convergent (so sánh hơn convergenter, so sánh nhất convergentst)

  1. Hội tụ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của convergent
không biến tố convergent
có biến tố convergente
so sánh hơn convergenter
khẳng định so sánh hơn so sánh nhất
vị ngữ/trạng ngữ convergentconvergenterhet convergentst
het convergentste
bất định gđ./gc. số ít convergenteconvergentereconvergentste
gt. số ít convergentconvergenterconvergentste
số nhiều convergenteconvergentereconvergentste
xác định convergenteconvergentereconvergentste
chiết phân cách convergentsconvergenters—

Trái nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Indonesia: konvèrgèn

Tiếng Latinh

[sửa]

Động từ

[sửa]

convergent

  1. Dạng trần thuật tương lai chủ động ở ngôi thứ ba số nhiều của convergō

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

convergent

  1. Dạng trần thuật/giả định hiện tại ở ngôi thứ ba số nhiều của converger

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Pháp convergent, từ tiếng Latinh convergens.

Tính từ

[sửa]

convergent gđ hoặc gt (số ít giống cái convergentă, số nhiều giống đực convergenți, số nhiều giống cái/giống trung convergente)

  1. Hội tụ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của convergent
số ít số nhiều
giống đực giống trung giống cái giống đực giống trung giống cái
danh cách-
đối cách
bất định convergent convergentă convergenți convergente
xác định convergentul convergenta convergenții convergentele
sinh cách-
dữ cách
bất định convergent convergente convergenți convergente
xác định convergentului convergentei convergenților convergentelor