convergent
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /kənˈvɜː.d͡ʒənt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /kənˈvɝ.d͡ʒənt/
- (Úc) IPA(ghi chú): /kənˈvɜː.d͡ʒənt/
- Vần: -ɜː(ɹ)dʒənt
Tính từ
[sửa]convergent (so sánh hơn more convergent, so sánh nhất most convergent)
- Hội tụ.
- Convergent series.
- Chuỗi hội tụ.
- Convergent angle.
- Góc hội tụ.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “convergent”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Barcelona): (tập tin)
Tính từ
[sửa]convergent gđ hoặc gc (giống đực và giống cái số nhiều convergents)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “convergent”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “convergent”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “convergent”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “convergent”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ convergeren.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]convergent (so sánh hơn convergenter, so sánh nhất convergentst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của convergent | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | convergent | |||
| có biến tố | convergente | |||
| so sánh hơn | convergenter | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | convergent | convergenter | het convergentst het convergentste | |
| bất định | gđ./gc. số ít | convergente | convergentere | convergentste |
| gt. số ít | convergent | convergenter | convergentste | |
| số nhiều | convergente | convergentere | convergentste | |
| xác định | convergente | convergentere | convergentste | |
| chiết phân cách | convergents | convergenters | — | |
Trái nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Indonesia: konvèrgèn
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
[sửa]convergent
- Dạng trần thuật tương lai chủ động ở ngôi thứ ba số nhiều của convergō
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]convergent
- Dạng trần thuật/giả định hiện tại ở ngôi thứ ba số nhiều của converger
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp convergent, từ tiếng Latinh convergens.
Tính từ
[sửa]convergent gđ hoặc gt (số ít giống cái convergentă, số nhiều giống đực convergenți, số nhiều giống cái/giống trung convergente)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | convergent | convergentă | convergenți | convergente | |||
| xác định | convergentul | convergenta | convergenții | convergentele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | convergent | convergente | convergenți | convergente | |||
| xác định | convergentului | convergentei | convergenților | convergentelor | ||||
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)dʒənt
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)dʒənt/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Tính từ tiếng Catalan
- Tính từ giống đôi tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Biến thể hình thái dộng từ tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani