convertir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/
Ngoại động từ
convertir ngoại động từ /kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/
- Chuyển, đổi.
- Convertir sa fortune en espèces — chuyển tài sản thành tiền
- Convertir un champ en prairie — chuyển một đám ruộng thành đồng cỏ
- Làm cho quy theo (đạo).
- Convertir au christianisme — làm cho quy theo đạo Cơ đốc
- Être converti à une opinion — (quy) theo một ý kiến
- (Lôgic) Chuyển hoán.
Trái nghĩa
- Détourner
- Abandonner, opposer (s')
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convertir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)