convey
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
convey ngoại động từ /kən.ˈveɪ/
- Chở, chuyên chở, vận chuyển.
- Truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển.
- convey my good wishes to your parents — nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
- (Pháp lý) Chuyển nhượng, sang tên (tài sản).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)