copulation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑː.pjə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
copulation /ˌkɑː.pjə.ˈleɪ.ʃən/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Sự nối.
- Sự giao cấu, sự giao hợp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.py.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| copulation /kɔ.py.la.sjɔ̃/ |
copulations /kɔ.py.la.sjɔ̃/ |
copulation gc /kɔ.py.la.sjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học) Sự giao cấu, sự giao hợp.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hóa học) Sự tiếp hợp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)