cordelier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cordelier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cordelier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.də.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cordelier /kɔʁ.də.lje/ |
cordeliers /kɔʁ.də.lje/ |
cordelier gđ /kɔʁ.də.lje/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thầy tu dòng Thánh Phơ-răng-xoa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cordelier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)