corf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

corf /ˈkɔrf/

  1. Thúng đựng than, thúng đựng qặng.
  2. Giỏ đựng .

Tham khảo[sửa]