coronation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌkɔr.ə.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ[sửa]

coronation /ˌkɔr.ə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội lên đầu.

Tham khảo[sửa]