Bước tới nội dung

corotation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkoʊ.ˌroʊ.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

corotation /ˈkoʊ.ˌroʊ.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự cùng quay kết hợp với một vật thể khác.
  2. Sự quay cùng tốc độ với một vật thể khác.

Tham khảo