corruptible
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
corruptible
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corruptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁyp.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corruptible /kɔ.ʁyp.tibl/ |
corruptibles /kɔ.ʁyp.tibl/ |
| Giống cái | corruptible /kɔ.ʁyp.tibl/ |
corruptibles /kɔ.ʁyp.tibl/ |
corruptible /kɔ.ʁyp.tibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corruptible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)