Bước tới nội dung

corsair

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

corsair

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔr.ˌsɛrµ;ù kɔr.ˈ/
Hoa Kỳ

Danh từ

corsair /ˈkɔr.ˌsɛrµ;ù kɔr.ˈ/

  1. Tên cướp biển.
  2. Tàu cướp biển.

Tham khảo