coterie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.tə.ˌri/
| [ˈkoʊ.tə.ˌri] |
Danh từ
coterie /ˈkoʊ.tə.ˌri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coterie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔt.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coterie /kɔt.ʁi/ |
coteries /kɔt.ʁi/ |
coterie gc /kɔt.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coterie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)