cotisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ti.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
| Giống cái | cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
| Giống cái | cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cotisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)