countersink
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊn.tɜː.ˌsɪŋk/
Ngoại động từ
countersink ngoại động từ (kỹ thuật) /ˈkɑʊn.tɜː.ˌsɪŋk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “countersink”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)