coupable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.pabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coupable /ku.pabl/ |
coupables /ku.pabl/ |
| Giống cái | coupable /ku.pabl/ |
coupables /ku.pabl/ |
coupable /ku.pabl/
- Có tội, phạm tội.
- Un homme coupable — một kẻ phạm tội
- Tội lỗi.
- Un acte coupable — một hành vi tội lỗi
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coupable /ku.pabl/ |
coupables /ku.pabl/ |
| Giống cái | coupable /ku.pabl/ |
coupables /ku.pabl/ |
coupable /ku.pabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coupable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)