couvrant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.vʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | couvrant /ku.vʁɑ̃/ |
couvrantes /ku.vʁɑ̃t/ |
| Giống cái | couvrante /ku.vʁɑ̃t/ |
couvrantes /ku.vʁɑ̃t/ |
couvrant /ku.vʁɑ̃/
- Phủ.
- Peinture couvrante — sơn phủ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couvrant /ku.vʁɑ̃/ |
couvrantes /ku.vʁɑ̃t/ |
couvrant gc /ku.vʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “couvrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)