Bước tới nội dung

couvrant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ku.vʁɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực couvrant
/ku.vʁɑ̃/
couvrantes
/ku.vʁɑ̃t/
Giống cái couvrante
/ku.vʁɑ̃t/
couvrantes
/ku.vʁɑ̃t/

couvrant /ku.vʁɑ̃/

  1. Phủ.
    Peinture couvrante — sơn phủ

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
couvrant
/ku.vʁɑ̃/
couvrantes
/ku.vʁɑ̃t/

couvrant gc /ku.vʁɑ̃/

  1. (Thông tục) Chăn, mền.

Tham khảo