crackpot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkræk.ˌpɑːt]

Danh từ[sửa]

crackpot /ˈkræk.ˌpɑːt/

  1. Người suy nghĩ lập dị.

Tham khảo[sửa]