craintif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɛ̃.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | craintif /kʁɛ̃.tif/ |
craintifs /kʁɛ̃.tif/ |
| Giống cái | craintive /kʁɛ̃.tiv/ |
craintives /kʁɛ̃.tiv/ |
craintif /kʁɛ̃.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “craintif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)