décidé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực décidé
/de.si.de/
décidés
/de.si.de/
Giống cái décidée
/de.si.de/
décidées
/de.si.de/

décidé /de.si.de/

  1. Đã quyết định, đã định.
    C’est une affaire décidée — đó là một việc đã định rồi
  2. Cương quyết, cả quyết.
    Caractère décidé — tính cả quyết
    Air décidé — vẻ cương quyết

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]