décidé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.si.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décidé /de.si.de/ |
décidés /de.si.de/ |
| Giống cái | décidée /de.si.de/ |
décidées /de.si.de/ |
décidé /de.si.de/
- Đã quyết định, đã định.
- C’est une affaire décidée — đó là một việc đã định rồi
- Cương quyết, cả quyết.
- Caractère décidé — tính cả quyết
- Air décidé — vẻ cương quyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décidé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)